Sự kiện chính
20'
Tigran Barseghyan
21'
39'
Matìas Soulè Malvano
Lorenzo Pellegrini
51'
52'
55'
Alasana Yirajang
Tigran Barseghyan
Donyell Malen
56'
Santiago Castro
Donyell Malen
59'
Devyne Rensch
Wesley Vinicius
59'
65'
Suleiman Camara
69'
Cristian Martínez
Gajdos Artur
69'
Alen Mustafic
Ibrahim Rahim
69'
Alexej Maros
Suleiman Camara
75'
Cristian Martínez
Konstantinos Koulierakis
Mario Hermoso Canseco
77'
Gianluca Mancini
Marten de Roon
77'
82'
Kevin Wimmer
Sandro Cruz
Santiago Castro(Reason:Goal Disallowed - offside)
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 73% TL kiểm soát bóng 27%
- 8 Phạt góc 1
- 0 Thẻ vàng 3
- 134 Tấn công 54
- 95 Tấn công nguy hiểm 17
- 10 Sút cầu môn 0
- 10 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 73% TL kiểm soát bóng(HT) 27%
- 26 Sút bóng 1
- 10 Phạm lỗi 10
- 9 Đá phạt trực tiếp 10
- 4 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 10
- 0 Cứu thua 6
- 6 Tắc bóng thành công 6
- 11 Challenge 10
- 31 Chuyền dài 17
- 2 Kiến tạo 0
- 12 Tạt bóng thành công 1
- 13 Đánh đầu thành công 8
- 6 Sút trúng cột dọc 0
- 6 Tắc bóng 7
- 9 Beat 7
- 16 Quả ném biên 8
- 667 Chuyền bóng 251
- 90% TL chuyền bóng thành công 70%
- 5 0
- 1 0
- 21 1
- 5 0
- 42 38
- 3.58 0.02
- 1.69 0
- 1.1 0.02
- 2.79 0.02
- 5.29 0
- 67 4
- 30 7
- 30 30
- 12 8
- 12 30
Dữ liệu đội bóng AS Roma vs Slovan Bratislava đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 2.5 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 0.5 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.8 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9 | 11.9 | Phạm lỗi | 11.9 |
AS Roma
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slovan Bratislava
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 18
- 8
- 10
- 20
- 14
- 23
- 9
- 15
- 18
- 20
- 27
- 9
- 9
- 9
- 9
- 14
- 13
- 29
- 36
- 9
- 13
- 24
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AS Roma (0 Trận đấu) | Slovan Bratislava (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
21/10/2026 03:47

