Sự kiện chính
14'
Mika Marmol
52'
Charles Vanhoutte
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
59'
Daniel Ceballos Fernandez
Pablo Fornals
64'
Rodrigo Riquelme
Antony Matheus dos Santos
64'
79'
Tsuyoshi Watanabe
Jeremiah St. Juste
79'
Gaoussou Diarra
Charles Vanhoutte
Giovani Lo Celso
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
80'
Nelson Alexander Deossa Suarez
Troy Parrott
80'
Angel Ortiz
Hector Bellerin
82'
82'
Sem Steijn
Luciano Valente
Rodrigo Riquelme
86'
90'
Tobias van den Elshout
Oussama Targhalline
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 4 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 100 Tấn công 116
- 62 Tấn công nguy hiểm 40
- 10 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 23 Sút bóng 12
- 8 Phạm lỗi 10
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 1
- 17 Đánh đầu 23
- 2 Cứu thua 9
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 19 Challenge 9
- 24 Chuyền dài 13
- 8 Tạt bóng thành công 4
- 5 Số lần thay người 4
- 9 Đánh đầu thành công 11
- 9 Sút trúng cột dọc 5
- 8 Tắc bóng 7
- 7 Beat 11
- 13 Quả ném biên 15
- 507 Chuyền bóng 572
- 88% TL chuyền bóng thành công 87%
- 2 1
- 1 1
- 14 7
- 9 5
- 37 44
- 2 0.79
- 1.14 0.69
- 0.07 0.1
- 1.21 0.79
- 1.96 0.39
- 37 26
- 19 12
- 28 33
- 9 11
- 23 16
Dữ liệu đội bóng Real Betis vs Feyenoord đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.6 | Ghi bàn | 2.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 3 | Phạt góc | 6.3 | 3.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 8 | 7.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
Real Betis
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Feyenoord
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 19
- 17
- 15
- 20
- 19
- 8
- 19
- 12
- 13
- 32
- 12
- 13
- 12
- 15
- 28
- 18
- 9
- 13
- 18
- 9
- 18
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Betis (0 Trận đấu) | Feyenoord (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
23/10/2026 01:59

