Sự kiện chính
23'
Alysson Edward Franco da Rocha(Reason:Penalty awarded)
35'
Emiliano Buendia Stati
37'
Henrik Heggheim
62'
63'
Henrik Rorvik Bjordal
Tobias Saliou Moi Sene
63'
Simen Kvia-Egeskog
Erik Botheim
Leon Goretzka
Ross Barkley
70'
Tammy Abraham
Nicolas Jackson
70'
Matthew Cash
Joao Victor Gomes da Silva
70'
Alejandro Garnacho
Ibrahim Mbaye
72'
George Hemmings
Alysson Edward Franco da Rocha
75'
75'
Amin Cosic
Jesper Daland
75'
Vetle Auklend
Zlatko Tripic
84'
86'
Kristoffer Askildsen(Reason:Goal awarded)
86'
Essien Bassey
Herman Johan Haugen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 8 Phạt góc 6
- 95 Tấn công 103
- 55 Tấn công nguy hiểm 42
- 10 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 0
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 21 Sút bóng 10
- 7 Phạm lỗi 14
- 13 Đá phạt trực tiếp 7
- 2 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 3
- 2 Cứu thua 8
- 4 Tắc bóng thành công 7
- 5 Challenge 7
- 20 Chuyền dài 23
- 1 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 8 Đánh đầu thành công 5
- 4 Sút trúng cột dọc 7
- 3 Tắc bóng 7
- 9 Beat 8
- 10 Quả ném biên 8
- 527 Chuyền bóng 434
- 89% TL chuyền bóng thành công 87%
- 9 1
- 7 0
- 17 4
- 4 6
- 37 35
- 2.67 0.75
- 1.41 0.73
- 0.47 0.02
- 1.88 0.75
- 1.75 0.31
- 39 13
- 12 16
- 29 30
- 8 5
- 24 15
Dữ liệu đội bóng Aston Villa vs Viking đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 20.3 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 19 |
| 2.3 | Phạt góc | 4 | 3.9 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 12 | 8.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
Aston Villa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Viking
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 20
- 9
- 15
- 24
- 18
- 18
- 14
- 16
- 11
- 18
- 18
- 11
- 25
- 13
- 3
- 24
- 22
- 11
- 14
- 15
- 22
- 24
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aston Villa (0 Trận đấu) | Viking (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 01:59

