Sự kiện chính
45'
Matthieu Udol
45'
46'
Jean-Clair Todibo
Samson Baidoo
50'
58'
Odsonne Edouard
Franjo Ivanovic
58'
Florian Thauvin
Thorgan Hazard
Felix Lemarechal
62'
Hugo Vetlesen
Felix Lemarechal
67'
70'
Yacine Titraoui
Amadou Haidara
72'
Mamadou Diakhon
Jan Virgili
74'
Hugo Vetlesen
80'
81'
Michal Skoras
Hugo Siquet
Kyriani Sabbe
82'
Romeo Vermant
Nicolo Tresoldi
82'
Milan Robberechts
Carlos Borges
82'
83'
Kyllian Antonio
Ruben Aguilar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 1 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 145 Tấn công 100
- 48 Tấn công nguy hiểm 62
- 5 Sút cầu môn 7
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 11 Sút bóng 19
- 6 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 6
- 2 Việt vị 0
- 16 Đánh đầu 16
- 6 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng thành công 17
- 10 Challenge 13
- 24 Chuyền dài 20
- 1 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 8
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 1
- 11 Đánh đầu thành công 5
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 13 Tắc bóng 17
- 9 Beat 7
- 23 Quả ném biên 24
- 690 Chuyền bóng 505
- 87% TL chuyền bóng thành công 84%
- 4 6
- 1 6
- 8 13
- 3 6
- 53 47
- 2.46 2.08
- 1.42 1.7
- 1.04 0.38
- 2.46 2.08
- 2.91 1.48
- 20 32
- 6 25
- 42 42
- 11 5
- 22 13
Dữ liệu đội bóng Club Brugge vs Lens đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 2.3 | Ghi bàn | 2.5 |
| 0 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 10.3 | Phạt góc | 3.3 | 7.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0.7 | 1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 5.7 | Phạm lỗi | 7.5 | 8.3 | Phạm lỗi | 9 |
Club Brugge
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lens
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 9
- 10
- 13
- 18
- 16
- 25
- 27
- 9
- 12
- 19
- 19
- 7
- 21
- 12
- 13
- 17
- 13
- 15
- 8
- 10
- 29
- 35
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Brugge (14 Trận đấu) | Lens (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 01:59

