Sự kiện chính
4'
27'
Alberto Moleiro
29'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 1 Phạt góc 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 43 Tấn công 25
- 11 Tấn công nguy hiểm 8
- 1 Sút cầu môn 2
- 1 Sút ngoài cầu môn 0
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 3 Sút bóng 6
- 8 Phạm lỗi 3
- 3 Đá phạt trực tiếp 8
- 9 Đánh đầu 3
- 0 Cứu thua 2
- 3 Tắc bóng thành công 1
- 2 Challenge 6
- 9 Chuyền dài 5
- 1 Tạt bóng thành công 0
- 4 Đánh đầu thành công 2
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 3 Tắc bóng 1
- 8 Beat 2
- 4 Quả ném biên 5
- 167 Chuyền bóng 149
- 84% TL chuyền bóng thành công 81%
- 0 2
- 3 6
- 22 16
- 0.16 0.39
- 0.12 0.39
- 0.05 0
- 0.16 0.39
- 0.22 0.48
- 7 11
- 5 2
- 17 14
- 5 2
- 3 7
Dữ liệu đội bóng Liverpool vs Villarreal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 13.5 | Bị sút cầu môn | 16 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 5 | Phạt góc | 6.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 17.3 | 12 | Phạm lỗi | 14 |
Liverpool
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Villarreal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 15
- 15
- 15
- 18
- 31
- 21
- 11
- 16
- 13
- 20
- 11
- 13
- 6
- 4
- 13
- 15
- 24
- 22
- 17
- 17
- 15
- 26
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Liverpool (12 Trận đấu) | Villarreal (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 2 | 3 |
Cập nhật
21/10/2026 02:29

