Sự kiện chính
Maximilian Mittelstadt
17'
36'
46'
Ademola Lookman
Jonathan David
47'
Lorenz Assignon
Josha Vagnoman
52'
64'
Morten Hjulmand
69'
Joao Lucas De Souza Cardoso
Alejandro Baena Rodriguez
Ermedin Demirovic
Jamie Leweling
72'
78'
Obed Vaargas
Julian Alvarez
78'
Robin Le Normand
Pablo Barrios
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 9 Phạt góc 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 98 Tấn công 81
- 62 Tấn công nguy hiểm 26
- 4 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 16 Sút bóng 10
- 13 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 13
- 2 Việt vị 0
- 29 Đánh đầu 31
- 2 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng thành công 7
- 8 Challenge 5
- 24 Chuyền dài 20
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 14 Đánh đầu thành công 16
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Tắc bóng 7
- 5 Beat 4
- 10 Quả ném biên 12
- 446 Chuyền bóng 431
- 88% TL chuyền bóng thành công 84%
- 2 0
- 2 0
- 10 9
- 6 1
- 41 43
- 1.16 0.87
- 0.8 0.63
- 0.36 0.25
- 1.16 0.87
- 1.05 0.91
- 35 20
- 26 4
- 24 26
- 17 17
- 14 24
Dữ liệu đội bóng VfB Stuttgart vs Atletico Madrid đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 3.4 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 4 | 7.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 5 | Phạm lỗi | 14 | 10.8 | Phạm lỗi | 12.3 |
VfB Stuttgart
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletico Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 17
- 15
- 8
- 15
- 19
- 14
- 17
- 10
- 14
- 28
- 21
- 7
- 9
- 20
- 15
- 20
- 23
- 15
- 17
- 15
- 13
- 22
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | VfB Stuttgart (0 Trận đấu) | Atletico Madrid (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
Cập nhật
21/10/2026 03:40

