Sự kiện chính
13'
67'
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 6 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 64 Tấn công 68
- 40 Tấn công nguy hiểm 49
- 6 Sút cầu môn 3
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 9 Sút bóng 7
- 15 Phạm lỗi 8
- 10 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 1
- 22 Quả ném biên 28
Dữ liệu đội bóng TJ Spartak Myjava vs Galanta đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9.5 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 6.5 | Phạt góc | 4.5 | 8 | Phạt góc | 3.7 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 3 | 0.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 13.5 | 13 | Phạm lỗi | 13 |
TJ Spartak Myjava
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Galanta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 16
- 14
- 12
- 14
- 14
- 17
- 22
- 17
- 12
- 25
- 20
- 10
- 15
- 16
- 12
- 13
- 23
- 24
- 10
- 13
- 10
- 21
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | TJ Spartak Myjava (4 Trận đấu) | Galanta (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 05:53

