Sự kiện chính
Marcos Moraes
42'
Hamid Yahya
45'
Shavy Babicka
Adeel Al Chadli
46'
46'
Thiago
Rikelme
Aniss Karimi
55'
58'
69'
Sardar Azmoun(Reason:Penalty confirmed)
74'
Saeid Ezzatolahi Afagh
Moustapha Name
74'
75'
Mateusao
Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
Majed Suroor
Jonas Naafo
75'
75'
Federico Nicolas Cartabia
Sultan Adill Alamiri
Baidi Diakite
Moustapha Name
82'
Pape Bacary Gueye
Willy Semedo
83'
86'
Yahya Alghassani
Jahnoah Markelo
90'
Elian Mateo Irala
Saeid Ezzatolahi Afagh
Michel Dieu
El Mehdi Maouhoub
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 5 Phạt góc 6
- 4 Thẻ vàng 0
- 38 Tấn công 78
- 26 Tấn công nguy hiểm 58
- 3 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 7 Sút bóng 17
- 13 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 12
- 3 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng thành công 11
- 1 Challenge 4
- 16 Chuyền dài 30
- 1 Kiến tạo 0
- 4 Tạt bóng thành công 10
- 0 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 6
- 10 Tắc bóng 11
- 9 Beat 5
- 15 Quả ném biên 18
- 301 Chuyền bóng 374
- 84% TL chuyền bóng thành công 88%
- 1 1
- 5 9
- 2 8
- 33 42
- 0.48 1.92
- 0.97 1.29
- 18 20
- 10 25
- 28 31
- 5 11
- 18 10
Dữ liệu đội bóng Dubai United vs Shabab Al Ahli đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.7 |
| 3 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 4 | Phạt góc | 7 | 5.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 10 | 10 | Phạm lỗi | 11.4 |
Dubai United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shabab Al Ahli
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 9
- 14
- 9
- 12
- 12
- 14
- 22
- 14
- 13
- 20
- 31
- 12
- 5
- 15
- 5
- 10
- 26
- 15
- 20
- 12
- 23
- 30
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dubai United (2 Trận đấu) | Shabab Al Ahli (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
23/10/2026 13:50

