Sự kiện chính
51'
73'
Melina Ayres
Walker E.
77'
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 4 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 95 Tấn công 86
- 37 Tấn công nguy hiểm 24
- 4 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 13 Sút bóng 8
- 11 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 10
- 4 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 3
- 6 Challenge 10
- 23 Chuyền dài 20
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 18 Tắc bóng 6
- 6 Beat 2
- 26 Quả ném biên 24
- 371 Chuyền bóng 340
- 73% TL chuyền bóng thành công 71%
- 0 2
- 0 1
- 8 4
- 5 4
- 53 38
- 0.86 1.13
- 0.8 0.36
- 0.07 0.05
- 0.86 0.4
- 0.62 0.8
- 15 16
- 24 10
- 41 25
- 12 13
- 16 37
Dữ liệu đội bóng Wellington Phoenix (W) vs Melbourne City (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 8.3 | 8.7 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 45% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 18 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.3 | 0.8 | Thẻ vàng | 0.9 |
Wellington Phoenix (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Melbourne City (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 8
- 23
- 8
- 13
- 31
- 8
- 11
- 15
- 24
- 23
- 16
- 25
- 3
- 6
- 17
- 22
- 14
- 12
- 28
- 12
- 10
- 19
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wellington Phoenix (W) (23 Trận đấu) | Melbourne City (w) (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 12:57

