Sự kiện chính
7'
26'
44'
59'
75'
Witz M. (Assist:Skye Halmarick)(Assists:Skye Halmarick)
77'
78'
Quilligan T.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 4 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 3
- 98 Tấn công 69
- 38 Tấn công nguy hiểm 48
- 4 Sút cầu môn 8
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 9 Sút bóng 19
- 8 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 3 Việt vị 0
- 4 Cứu thua 2
- 8 Challenge 5
- 25 Chuyền dài 31
- 3 Tạt bóng thành công 9
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 9 Tắc bóng 17
- 6 Beat 3
- 27 Quả ném biên 18
- 379 Chuyền bóng 367
- 77% TL chuyền bóng thành công 78%
- 1 1
- 2 15
- 7 4
- 34 47
- 0.7 2.19
- 0.2 2.07
- 0.5 0.12
- 0.7 2.19
- 1.27 2.99
- 7 34
- 21 34
- 29 36
- 5 10
- 21 24
Dữ liệu đội bóng Brisbane Roar (w) vs Central Coast Mariners (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.3 | Phạt góc | 2.7 | 5.3 | Phạt góc | 2.3 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 9.4 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 2.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 45.4% | TL kiểm soát bóng | 49.5% |
| 9 | Bị sút cầu môn | 13 | 15.1 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
Brisbane Roar (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Central Coast Mariners (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 13
- 15
- 4
- 9
- 18
- 19
- 18
- 23
- 23
- 13
- 18
- 6
- 9
- 14
- 9
- 20
- 19
- 12
- 26
- 18
- 9
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brisbane Roar (w) (23 Trận đấu) | Central Coast Mariners (W) (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 0 | 1 |
Cập nhật
17/10/2026 20:38

