Sự kiện chính
13'
Badawiya R.
19'
Cassidy G.
34'
Susan Phonsongkham
Karipidis Z.
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 2 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 95 Tấn công 85
- 30 Tấn công nguy hiểm 49
- 3 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 11 Sút bóng 10
- 9 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Việt vị 4
- 3 Cứu thua 3
- 6 Challenge 13
- 26 Chuyền dài 24
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 19 Tắc bóng 8
- 4 Beat 5
- 27 Quả ném biên 29
- 413 Chuyền bóng 413
- 65% TL chuyền bóng thành công 72%
- 0 1
- 4 6
- 7 4
- 44 26
- 0.73 1.16
- 0.62 0.3
- 0.11 0.12
- 0.73 0.43
- 1.04 1.19
- 10 19
- 9 18
- 41 25
- 3 1
- 17 21
Dữ liệu đội bóng Newcastle Jets (w) vs Perth Glory (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12 | 9.1 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 2.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 60% | 50.2% | TL kiểm soát bóng | 55.1% |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 18.4 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 1.4 |
Newcastle Jets (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Perth Glory (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 11
- 6
- 11
- 20
- 20
- 9
- 22
- 22
- 8
- 18
- 25
- 12
- 23
- 17
- 13
- 11
- 19
- 14
- 15
- 20
- 19
- 22
- 7
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Newcastle Jets (w) (20 Trận đấu) | Perth Glory (w) (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 2 | 5 |
Cập nhật
17/10/2026 12:51

