Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 5 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 77 Tấn công 75
- 36 Tấn công nguy hiểm 34
- 8 Sút cầu môn 4
- 10 Sút ngoài cầu môn 9
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 18 Sút bóng 13
- 22 Đá phạt trực tiếp 13
- 20 Quả ném biên 20
Dữ liệu đội bóng FC Tiamo Hirakata vs Grulla Morioka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 14.5 | Bị sút cầu môn | 5 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 6 | Phạt góc | 3 | 3.7 | Phạt góc | 2.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.5 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 7.5 | Phạm lỗi | 0 |
FC Tiamo Hirakata
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Grulla Morioka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 15
- 11
- 13
- 20
- 10
- 15
- 21
- 9
- 30
- 26
- 14
- 11
- 9
- 7
- 9
- 13
- 21
- 17
- 14
- 19
- 30
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Tiamo Hirakata (7 Trận đấu) | Grulla Morioka (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 13:08

