Sự kiện chính
Shunsuke Yamazaki
22'
38'
50'
62'
76'
Tomoya Fukumoto
78'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 2 Phạt góc 8
- 1 Thẻ vàng 1
- 67 Tấn công 64
- 27 Tấn công nguy hiểm 34
- 4 Sút cầu môn 6
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 32% TL kiểm soát bóng(HT) 68%
- 8 Sút bóng 14
- 17 Đá phạt trực tiếp 11
- 25 Quả ném biên 30
Dữ liệu đội bóng Yokogawa Musashino vs Briobecca Urayasu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 7.9 |
| 6 | Phạt góc | 3 | 5 | Phạt góc | 3.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 0.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 8 | Phạm lỗi | 10.7 |
Yokogawa Musashino
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Briobecca Urayasu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 4
- 7
- 20
- 21
- 20
- 21
- 20
- 21
- 25
- 18
- 8
- 19
- 15
- 6
- 22
- 22
- 11
- 6
- 13
- 19
- 28
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Yokogawa Musashino (7 Trận đấu) | Briobecca Urayasu (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 13:15

