Sự kiện chính
51'
58'
67'
69'
77'
82'
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 5 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 76 Tấn công 70
- 38 Tấn công nguy hiểm 24
- 7 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 0
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 16 Sút bóng 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 8
- 17 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng Honda FC vs Maruyasu Industries đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 6.9 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 5 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.3 | 0.6 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 | 8 | Phạm lỗi | 9.7 |
Honda FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maruyasu Industries
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 12
- 10
- 14
- 23
- 22
- 2
- 16
- 25
- 27
- 28
- 12
- 13
- 12
- 8
- 19
- 36
- 16
- 19
- 12
- 13
- 25
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Honda FC (7 Trận đấu) | Maruyasu Industries (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
17/10/2026 13:15

