Sự kiện chính
6'
22'
53'
77'
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 11 Phạt góc 8
- 1 Thẻ vàng 1
- 67 Tấn công 65
- 33 Tấn công nguy hiểm 40
- 7 Sút cầu môn 7
- 7 Sút ngoài cầu môn 10
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 14 Sút bóng 17
- 7 Đá phạt trực tiếp 6
- 29 Quả ném biên 32
Dữ liệu đội bóng Azul Claro Numazu vs VONDS Ichihara đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 8 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 | 3.4 | Phạt góc | 6.7 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 7 | Phạm lỗi | 0 | 7 | Phạm lỗi | 12.7 |
Azul Claro Numazu
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
VONDS Ichihara
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 8
- 15
- 15
- 10
- 20
- 20
- 20
- 17
- 22
- 23
- 20
- 13
- 14
- 10
- 16
- 26
- 25
- 16
- 12
- 16
- 9
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Azul Claro Numazu (7 Trận đấu) | VONDS Ichihara (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
Cập nhật
23/10/2026 07:32

