Sự kiện chính
5'
29'
58'
65'
70'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 5 Phạt góc 5
- 0 Thẻ vàng 1
- 54 Tấn công 50
- 24 Tấn công nguy hiểm 24
- 9 Sút cầu môn 9
- 6 Sút ngoài cầu môn 10
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 15 Sút bóng 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 6
- 19 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng Yokogawa Musashino vs Yokohama SCC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.9 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 | 5 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 8 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 43.6% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
Yokogawa Musashino
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Yokohama SCC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 7
- 4
- 10
- 20
- 7
- 20
- 23
- 20
- 15
- 25
- 34
- 8
- 8
- 15
- 20
- 21
- 11
- 10
- 20
- 13
- 9
- 30
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Yokogawa Musashino (7 Trận đấu) | Yokohama SCC (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
Cập nhật
21/10/2026 16:41

