Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 4 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 102 Tấn công 84
- 43 Tấn công nguy hiểm 20
- 2 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 11 Sút bóng 9
- 5 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 5
- 3 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng thành công 18
- 13 Challenge 8
- 27 Chuyền dài 29
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng 17
- 7 Beat 5
- 25 Quả ném biên 16
- 476 Chuyền bóng 470
- 81% TL chuyền bóng thành công 79%
- 2 1
- 1 1
- 6 8
- 5 1
- 37 49
- 1.04 0.49
- 1.33 0.29
- 17 11
- 18 11
- 30 32
- 7 17
- 11 21
Dữ liệu đội bóng vs Sao Paulo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.9 | Phạt góc | 5.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 10.5 | Phạm lỗi | 14 |
| 63.7% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 62.4% | TL kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sao Paulo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 15
- 13
- 15
- 26
- 15
- 20
- 20
- 11
- 17
- 22
- 17
- 25
- 5
- 4
- 8
- 12
- 8
- 20
- 29
- 20
- 23
- 8
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | Sao Paulo (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 04:14
Gustavo Santana
Luciano da Rocha Neves 
