Sự kiện chính
29'
Nguyen Huu Anh Tai
Ezequiel Santos Da Silva
32'
37'
44'
45'
46'
Matheus Lucas Jacintho Ferreira
Minh Tam Nguyen
46'
Thanh Nhan Nguyen
Dinh Lam Vo
54'
Chau Phi Ha
59'
Se Moi
Phan Nhat Thanh Long
Tyler Crawford
64'
Nguyễn Xuân Son
Tran Manh Quynh
67'
Tuan Anh Nguyen
Caio Cesar da Silva Silveira
77'
Nguyen Skyriotis
Romulo da Silva Machado
77'
79'
Di Dan Nay
Chau Phi Ha
Nguyen Phong Hong Duy
Tyler Crawford
83'
Ly Cong Hoang Anh
Tran Ngoc Son
83'
83'
Quang Huy Nguyen Quoc
Nguyen Huu Anh Tai
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 4 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 125 Tấn công 76
- 60 Tấn công nguy hiểm 37
- 14 Sút cầu môn 1
- 10 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 24 Sút bóng 8
Dữ liệu đội bóng Nam Dinh FC vs Hoang Anh Gia Lai đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 7 | Phạt góc | 2.3 | 5.9 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 7 | Phạm lỗi | 16 | 7.7 | Phạm lỗi | 16 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 37.7% | 53.6% | TL kiểm soát bóng | 41.1% |
Nam Dinh FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hoang Anh Gia Lai
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 15
- 11
- 19
- 17
- 13
- 11
- 17
- 11
- 19
- 31
- 14
- 8
- 5
- 8
- 35
- 25
- 11
- 8
- 5
- 19
- 26
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nam Dinh FC (26 Trận đấu) | Hoang Anh Gia Lai (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 5 | 2 |
Cập nhật
22/10/2026 18:02

