Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 1 Phạt góc 0
- 0 Thẻ vàng 2
- 77 Tấn công 61
- 45 Tấn công nguy hiểm 37
- 5 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 9 Sút bóng 6
- 7 Đá phạt trực tiếp 3
- 3 Việt vị 2
- 20 Quả ném biên 16
Dữ liệu đội bóng Odense BK (R) vs Sonderjyske (R) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.7 | Mất bàn | 3.3 | 1.9 | Mất bàn | 2.5 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 11.5 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 7.3 | Phạt góc | 0 | 5.7 | Phạt góc | 3.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 4 | 0 | Phạm lỗi | 7.5 |
Odense BK (R)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sonderjyske (R)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 16
- 19
- 11
- 21
- 19
- 8
- 11
- 17
- 27
- 12
- 14
- 8
- 20
- 23
- 18
- 16
- 15
- 16
- 10
- 23
- 17
- 12
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Odense BK (R) (4 Trận đấu) | Sonderjyske (R) (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
19/10/2026 20:45

