Sự kiện chính
Milad Kor
40'
55'
Vinicius Mello
63'
Felicio Mendes Joao Milson
Bruno Conceicao de Oliveira
63'
Kristjan Asllani
Anthony Dennis
Alireza Ehsanifar
Majid Aliyari
74'
79'
Marcus Meloni
Mohammed Rabii
Mojtaba Fakhrian
Mohammad Alinejad
83'
Mohammadreza Bordbar
Louay Ben Hassine
83'
Alireza Alizadeh
87'
Amir Jafari
Mehdi Goudarzi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 2 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 52 Tấn công 85
- 28 Tấn công nguy hiểm 41
- 0 Sút cầu môn 4
- 1 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 32% TL kiểm soát bóng(HT) 68%
- 1 Sút bóng 17
- 10 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 0
- 6 Tắc bóng thành công 4
- 11 Challenge 8
- 17 Chuyền dài 30
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 2
- 0 Sút trúng cột dọc 8
- 5 Tắc bóng 4
- 5 Beat 5
- 11 Quả ném biên 20
- 295 Chuyền bóng 529
- 78% TL chuyền bóng thành công 87%
- 0 3
- 0 3
- 1 7
- 0 10
- 39 30
- 0.02 1.52
- 0 1.44
- 2 19
- 11 18
- 25 19
- 11 9
- 30 11
Dữ liệu đội bóng Gol Gohar FC vs Al-Jazira(UAE) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 6.5 | 7 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 0 | Phạt góc | 10.5 | 4 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.5 | 0 | Phạm lỗi | 14.3 |
Gol Gohar FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Jazira(UAE)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 13
- 22
- 15
- 14
- 27
- 25
- 15
- 11
- 9
- 5
- 17
- 0
- 20
- 14
- 10
- 17
- 17
- 10
- 15
- 25
- 10
- 32
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gol Gohar FC (0 Trận đấu) | Al-Jazira(UAE) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 11:38

