Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 12 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 3
- 125 Tấn công 88
- 72 Tấn công nguy hiểm 42
- 8 Sút cầu môn 3
- 11 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Phạt góc (HT) 5
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 19 Sút bóng 8
- 20 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 1
- 32 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng Uniao Frederiquense RS vs Veranopolis RS đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 0.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 0.7 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 7 | Phạt góc | 3.7 | 4.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 16 | 14.8 | Phạm lỗi | 16.7 |
| 61.5% | TL kiểm soát bóng | 48% | 51.7% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Uniao Frederiquense RS
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Veranopolis RS
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 17
- 19
- 6
- 12
- 8
- 16
- 21
- 16
- 15
- 19
- 30
- 11
- 21
- 18
- 17
- 11
- 17
- 6
- 10
- 18
- 10
- 32
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Uniao Frederiquense RS (19 Trận đấu) | Veranopolis RS (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 1 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 05:41

