Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 6 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 122 Tấn công 94
- 70 Tấn công nguy hiểm 41
- 1 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 10 Sút bóng 7
- 10 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 5
- 14 Quả ném biên 13
Dữ liệu đội bóng Dinamo Zagreb B vs Karlovac đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 9.5 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 1 | Phạt góc | 6.5 | 3.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 4 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 14.5 | Phạm lỗi | 0 |
Dinamo Zagreb B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Karlovac
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 5
- 10
- 11
- 18
- 20
- 18
- 14
- 14
- 20
- 20
- 28
- 17
- 16
- 10
- 16
- 13
- 20
- 15
- 20
- 20
- 11
- 20
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Zagreb B (0 Trận đấu) | Karlovac (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 7 |
Cập nhật
16/10/2026 22:21

