Sự kiện chính
14'
Takizawa C. (Assist:Yoshino Nakashima)(Assists:Yoshino Nakashima)
45'
55'
75'
89'
Aoki Y. (Assist:Mayo Dokou)(Assists:Mayo Dokou)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 5 Phạt góc 5
- 70 Tấn công 81
- 39 Tấn công nguy hiểm 44
- 5 Sút cầu môn 8
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 10 Sút bóng 17
- 12 Phạm lỗi 2
- 5 Đá phạt trực tiếp 15
- 3 Việt vị 3
- 26 Quả ném biên 42
Dữ liệu đội bóng Hiroshima Sanfrecce (W) vs NTV Beleza (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 5.5 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 6.9 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.3 | 0.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 5.5 | 0 | Phạm lỗi | 5.5 |
Hiroshima Sanfrecce (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NTV Beleza (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 10
- 11
- 8
- 22
- 22
- 13
- 14
- 15
- 17
- 16
- 24
- 8
- 22
- 16
- 9
- 16
- 22
- 16
- 12
- 19
- 16
- 22
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hiroshima Sanfrecce (W) (22 Trận đấu) | NTV Beleza (W) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 0 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 6 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 2 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 14:45

