Sự kiện chính
19'
27'
Yoneda H.
41'
54'
74'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 6 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 49 Tấn công 62
- 38 Tấn công nguy hiểm 38
- 10 Sút cầu môn 5
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 16 Sút bóng 10
- 7 Phạm lỗi 8
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 2
- 42 Quả ném biên 31
Dữ liệu đội bóng Cerezo Osaka Sakai (W) vs Nojima Stella (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 1.7 | Phạt góc | 4.3 | 5.8 | Phạt góc | 3.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 48.7% | Phạm lỗi | 55% | 50.2% | Phạm lỗi | 49.5% |
Cerezo Osaka Sakai (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nojima Stella (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 17
- 13
- 12
- 16
- 10
- 5
- 7
- 24
- 25
- 24
- 27
- 18
- 11
- 20
- 15
- 20
- 13
- 14
- 15
- 10
- 23
- 18
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cerezo Osaka Sakai (W) (22 Trận đấu) | Nojima Stella (w) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 5 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 14:45

