Sự kiện chính
12'
26'
39'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 2 Phạt góc 5
- 46 Tấn công 66
- 22 Tấn công nguy hiểm 45
- 5 Sút cầu môn 7
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 8 Sút bóng 13
- 2 Phạm lỗi 1
- 1 Đá phạt trực tiếp 6
- 4 Việt vị 0
- 24 Quả ném biên 38
Dữ liệu đội bóng JEF United (w) vs Urawa Red (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 2 | Phạt góc | 3.7 | 2.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 0.3 |
| 52% | Phạm lỗi | 51.7% | 44.7% | Phạm lỗi | 54.1% |
JEF United (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Urawa Red (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 25
- 17
- 17
- 21
- 15
- 4
- 19
- 4
- 7
- 30
- 14
- 13
- 17
- 15
- 13
- 13
- 10
- 11
- 10
- 15
- 13
- 29
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | JEF United (w) (22 Trận đấu) | Urawa Red (w) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 1 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 13:01

