Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 5 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 76 Tấn công 75
- 31 Tấn công nguy hiểm 40
- 10 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 13 Sút bóng 11
- 5 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 6
- 1 Việt vị 0
- 50 Quả ném biên 41
Dữ liệu đội bóng Albirex Niigata (w) vs Nagano Parceiro (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 2.3 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 15.6 |
| 4 | Phạt góc | 4.3 | 4.7 | Phạt góc | 2.7 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 0.3 | 0.9 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 47.3% | Phạm lỗi | 45% | 48% | Phạm lỗi | 44.4% |
Albirex Niigata (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nagano Parceiro (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 8
- 15
- 26
- 13
- 8
- 13
- 17
- 15
- 26
- 28
- 13
- 17
- 12
- 12
- 12
- 15
- 18
- 12
- 9
- 15
- 19
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Albirex Niigata (w) (22 Trận đấu) | Nagano Parceiro (W) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 6 | 7 |
Cập nhật
18/10/2026 17:50

