Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 11 | 8 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 3 | 5.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 2 | Thẻ vàng | 0.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 | 12.3 | Phạm lỗi | 11 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 43.5% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 10
- 17
- 7
- 15
- 20
- 26
- 20
- 6
- 20
- 11
- 20
- 9
- 20
- 4
- 6
- 23
- 20
- 28
- 10
- 11
- 16
- 21
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
08/10/2026 00:48

