Sự kiện chính
44'
Kiko
Rosembergne da Silva
Luka Menalo
57'
Balsa Sekulic
Mariano Peralta Bauer
57'
Thom Haye
Luciano Guaycochea
57'
68'
Sergio Castel Martinez
Jose Enrique
68'
Rendy Sanjaya
Althaf Indie Alrizky
73'
Marcelo Amado Djalo Taritolay
74'
Fransiskus Alesandro
Krisna Bayu Otto Kartika
Julio Cesar
Danijel Loncar
78'
79'
Dedi Kusnandar
Adam Alis Setyano
88'
Balsa Sekulic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 3 Phạt góc 11
- 1 Thẻ vàng 2
- 80 Tấn công 87
- 43 Tấn công nguy hiểm 40
- 3 Sút cầu môn 3
- 10 Sút ngoài cầu môn 9
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 13 Sút bóng 12
- 15 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 0
- 19 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng Persib Bandung vs Persik Kediri đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0 | 1.6 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 3.3 | 0.6 | Mất bàn | 2.1 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 13 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 5 | Phạt góc | 1 | 3.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 4 | Thẻ vàng | 6 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14 | Phạm lỗi | 10 | 10.1 | Phạm lỗi | 9.6 |
Persib Bandung
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Persik Kediri
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 8
- 17
- 20
- 21
- 26
- 13
- 11
- 9
- 14
- 27
- 17
- 9
- 5
- 19
- 8
- 14
- 15
- 19
- 22
- 4
- 24
- 33
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Persib Bandung (34 Trận đấu) | Persik Kediri (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 6 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 2 | 7 |
Cập nhật
18/10/2026 22:32

