Sự kiện chính
9'
19'
Claudio Mutzi
Jefferson Junio da Silva
23'
36'
46'
Saiful Djoge
Claudio Mutzi
Ricky Pratama
Malik Risaldi
57'
Yann Mabella
Diogo Ramalho
57'
61'
68'
Matheus Fornazari
Melvyn Lorenzen
68'
Arda Alfareza
Kim Kurniawan
Saddil Ramdani
Toni Firmansyah
68'
73'
Junior Haqi
Riko Simanjuntak
76'
Lucas Gama Moreira
Gustavo Tocantins
Syahrul Lasinari
Arief Catur
79'
Risto Mitrevski
Gledson
79'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 76% TL kiểm soát bóng 24%
- 12 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 87 Tấn công 56
- 58 Tấn công nguy hiểm 29
- 8 Sút cầu môn 3
- 14 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
- 22 Sút bóng 4
- 8 Phạm lỗi 17
- 19 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 0
- 31 Quả ném biên 15
Dữ liệu đội bóng Persebaya Surabaya vs PSS Sleman đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.4 | Mất bàn | 0.7 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 6 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.3 | 6.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 0 | 10 | Phạm lỗi | 12 |
Persebaya Surabaya
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PSS Sleman
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 16
- 13
- 0
- 15
- 22
- 8
- 24
- 27
- 11
- 29
- 24
- 10
- 4
- 21
- 22
- 7
- 9
- 10
- 36
- 28
- 4
- 21
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Persebaya Surabaya (34 Trận đấu) | PSS Sleman (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
19/10/2026 22:52

