Sự kiện chính
41'
46'
Kakang Rudianto
Danijel Loncar
Victor Dethan
Arlyansyah Abdulmanan
52'
Pratama Arhan Alief Rifai
Kyohei Yoshino
55'
62'
Luka Menalo
Mariano Peralta Bauer
62'
Dedi Kusnandar
Thom Haye
63'
Ragnar Oratmangoen
Rosembergne da Silva
Denis Kolinger
66'
66'
Luka Menalo
Ivan Mamut
Rayhan Hannan
79'
Jordi Amat
Rizky Ridho
79'
82'
83'
Julio Cesar
Gabriel Mutombo
90'
Stjepan Loncar
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 8 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 89 Tấn công 70
- 52 Tấn công nguy hiểm 32
- 6 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 12 Sút bóng 6
- 10 Phạm lỗi 11
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 3 Việt vị 1
- 18 Quả ném biên 26
Dữ liệu đội bóng Persija Jakarta vs Persib Bandung đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2.3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 0.6 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 6.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 4 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 14 | 12.6 | Phạm lỗi | 10.1 |
Persija Jakarta
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Persib Bandung
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 9
- 14
- 17
- 7
- 23
- 16
- 13
- 21
- 11
- 30
- 25
- 11
- 10
- 26
- 25
- 15
- 15
- 7
- 10
- 7
- 5
- 30
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Persija Jakarta (34 Trận đấu) | Persib Bandung (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 8 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 2 |
Cập nhật
23/10/2026 10:17

