Sự kiện chính
6'
Adam Alis Setyano
Marc Klok
40'
Balsa Sekulic
Beckham Putra Nugraha
46'
48'
51'
55'
Stefan Jevtoski
Mariano Peralta Bauer
57'
59'
Luka Cumic
Kodai Tanaka
59'
Fahrul Aditia
Navarone Foor
Luka Menalo
Mariano Peralta Bauer
77'
Dedi Kusnandar
Thom Haye
77'
80'
Akbar Tanjung
81'
86'
Gala Pagamo
Rizky Eka Pratama
86'
Mufli Hidayat
Akbar Tanjung
Ragnar Oratmangoen
Rosembergne da Silva
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 5 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 131 Tấn công 92
- 61 Tấn công nguy hiểm 47
- 5 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 9 Sút bóng 6
- 10 Phạm lỗi 17
- 18 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 1
- 16 Quả ném biên 17
Dữ liệu đội bóng Persib Bandung vs PSM Makassar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 5 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 5 | Phạt góc | 2.3 | 3.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 4 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 4.3 | 10.1 | Phạm lỗi | 8.4 |
Persib Bandung
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PSM Makassar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 13
- 17
- 8
- 23
- 18
- 13
- 13
- 11
- 18
- 25
- 27
- 10
- 13
- 25
- 10
- 15
- 15
- 10
- 15
- 5
- 19
- 35
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Persib Bandung (34 Trận đấu) | PSM Makassar (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 6 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 3 | 7 |
Cập nhật
19/10/2026 22:52

