Sự kiện chính
Vitao
Ruan Tressoldi Netto
17'
25'
Otavio Costa
30'
Kaio Jorge Pinto Ramos
35'
Kaio Jorge Pinto Ramos
36'
Joao Marcelo
Jonathan Jesus
42'
Lucas Villalba
Reinier Jesus Carvalho
Zander Mateo Casierra Cabezas
46'
58'
Kaique Kenji Takamura Correa
Wesley Gassova
Natanael Moreira Milouski
58'
61'
Lucas Villalba
65'
Neiser Villareal
Kaio Jorge Pinto Ramos
65'
Matheus Henrique
Matheus Pereira
65'
Gabriel Rojas
Gerson Santos da Silva
Victor Hugo Gomes Silva
Bernard Anicio Caldeira Duarte
65'
Alan Minda
Alan Steven Franco Palma
65'
71'
Lucas Daniel Romero
Gustavo Henrique Furtado Scarpa
Natanael Moreira Milouski
72'
77'
88'
90'
Keny Arroyo
90'
Fabricio Bruno Soares De Faria
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 8 Phạt góc 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 7
- 119 Tấn công 84
- 70 Tấn công nguy hiểm 28
- 8 Sút cầu môn 4
- 12 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 28 Sút bóng 12
- 15 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 5
- 14 Tắc bóng thành công 15
- 10 Challenge 11
- 26 Chuyền dài 27
- 2 Kiến tạo 0
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 2 Woodwork 1
- 8 Sút trúng cột dọc 3
- 13 Tắc bóng 15
- 4 Beat 6
- 26 Quả ném biên 23
- 520 Chuyền bóng 334
- 84% TL chuyền bóng thành công 72%
- 2 1
- 1 0
- 19 7
- 9 5
- 47 49
- 2.28 1.44
- 1.89 1.29
- 41 20
- 27 5
- 32 39
- 15 10
- 16 37
Dữ liệu đội bóng Atletico Mineiro vs Cruzeiro đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 0.8 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 16 | 16.5 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 11.5 | Phạm lỗi | 12.9 |
Atletico Mineiro
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cruzeiro
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 17
- 8
- 25
- 18
- 5
- 25
- 20
- 14
- 23
- 22
- 12
- 20
- 15
- 20
- 15
- 14
- 12
- 8
- 18
- 11
- 25
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atletico Mineiro (13 Trận đấu) | Cruzeiro (13 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
Cập nhật
04/09/2026 04:08

