Sự kiện chính
28'
41'
50'
64'
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 6 Phạt góc 10
- 0 Thẻ vàng 1
- 98 Tấn công 129
- 43 Tấn công nguy hiểm 81
- 9 Sút cầu môn 14
- 5 Sút ngoài cầu môn 21
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 14 Sút bóng 35
- 12 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 2
- 7 Cứu thua 5
- 16 Quả ném biên 15
Dữ liệu đội bóng Luton Town U21 vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 2.4 | Mất bàn | 2.1 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 7.7 | 4.1 | Phạt góc | 7.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12 | 12.5 | Phạm lỗi | 12 |
Luton Town U21
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 13
- 4
- 13
- 21
- 11
- 26
- 19
- 0
- 22
- 26
- 20
- 11
- 11
- 23
- 18
- 15
- 26
- 16
- 9
- 11
- 15
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Luton Town U21 (6 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
21/10/2026 07:46

