Sự kiện chính
33'
Thorsten Schriebl
Fabian Szabo
50'
68'
Otar Mamageishvili
79'
90'
Raul Bucur
90'
91'
Fofana E.
94'
97'
Lamster T.
102'
108'
Timo Schmelzer
110'
Fabian Ziniel
120'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 2 Phạt góc 7
- 0 Thẻ đỏ 1
- 6 Thẻ vàng 2
- 116 Tấn công 149
- 68 Tấn công nguy hiểm 84
- 10 Sút cầu môn 6
- 10 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 20 Sút bóng 13
- 29 Phạm lỗi 19
- 1 Phạt góc (OT) 2
- 21 Đá phạt trực tiếp 34
- 4 Việt vị 2
- 4 Thẻ vàng (OT) 0
- 1 Việt vị (OT) 1
- 28 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng Parndorf vs Wolfsberger AC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 3 | 2.8 | Ghi bàn | 3.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 7.4 | Bị sút cầu môn | 8.4 |
| 5 | Phạt góc | 4.5 | 4.6 | Phạt góc | 5.6 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 17 | Phạm lỗi | 14.5 | 17 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 43% | 53.7% | TL kiểm soát bóng | 52.9% |
Parndorf
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wolfsberger AC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 15
- 21
- 15
- 21
- 13
- 12
- 19
- 12
- 20
- 18
- 21
- 15
- 13
- 15
- 16
- 7
- 10
- 5
- 10
- 21
- 27
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Parndorf (2 Trận đấu) | Wolfsberger AC (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
07/09/2026 02:31

