Sự kiện chính
7'
46'
Ali Sulieman
Kheir Toual
Barakat Haggag
51'
Mostafa El Badry
52'
53'
Mohamed El Shami(Reason:Penalty confirmed)
55'
Salah Mohsen
56'
Amadou Djoulde Bah
Adel Badr Moussa
56'
63'
Mahmoud Hamada
Yassin El Mallah
64'
Abdellah Ziani
Mohamed El Shami
Abubakar Liadi
Mohamed Dodo
82'
Godwin Okwara
Mostafa El Badry
82'
88'
Karim Bambo
Mohamed Makhlouf
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 6 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 0
- 104 Tấn công 110
- 34 Tấn công nguy hiểm 73
- 4 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 12
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 15 Sút bóng 22
- 14 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng thành công 19
- 9 Challenge 5
- 35 Chuyền dài 44
- 2 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 0 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 6
- 9 Tắc bóng 15
- 9 Beat 2
- 11 Quả ném biên 16
- 309 Chuyền bóng 476
- 70% TL chuyền bóng thành công 81%
- 2 1
- 8 14
- 7 8
- 54 50
- 1.51 2.67
- 0.71 1.35
- 0.81 0.53
- 1.51 1.88
- 1.5 1.28
- 21 31
- 17 28
- 34 33
- 20 17
- 41 18
Dữ liệu đội bóng Petrojet vs Al Masry đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 3.7 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 2.3 | Phạt góc | 3.3 | 2.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 0 | 12.1 | Phạm lỗi | 15.2 |
Petrojet
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Masry
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 7
- 15
- 7
- 27
- 30
- 11
- 12
- 9
- 20
- 25
- 20
- 22
- 6
- 5
- 15
- 19
- 18
- 16
- 12
- 11
- 12
- 25
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Petrojet (33 Trận đấu) | Al Masry (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 3 | 1 |
Cập nhật
23/10/2026 01:11

