Sự kiện chính
16'
31'
44'
48'
63'
Rached Arfaoui
Kibou Saidi
63'
Moaz Abdelsalam
Abdelrahman Osama
Mostafa Shalaby
Yaw Annor
66'
73'
Amr Gomaa
Hazem Mohamed
80'
Abdelrahman Rashdan
Ahmed Hamed Shousha
80'
Mohamed Ekbad
Mohamed Ashraf
Naser Mohamed
Ahmed Madbouli
80'
Ahmed Amin,Oufa
Osama Faisal
81'
Rashad El Metwaly
Mohamed Ashraf
90'
Amir Medhat
Yasser Rayan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 9 Phạt góc 8
- 107 Tấn công 114
- 59 Tấn công nguy hiểm 60
- 6 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 18 Sút bóng 13
- 7 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 7
- 0 Việt vị 1
- 2 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 19
- 2 Challenge 5
- 50 Chuyền dài 41
- 2 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 7
- 1 Woodwork 0
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 9 Tắc bóng 14
- 3 Beat 4
- 11 Quả ném biên 20
- 492 Chuyền bóng 409
- 87% TL chuyền bóng thành công 82%
- 1 1
- 8 12
- 10 1
- 35 36
- 1.54 0.73
- 1.04 0.62
- 0.5 0.12
- 1.54 0.73
- 1.66 0.77
- 19 19
- 19 25
- 22 28
- 13 8
- 32 17
Dữ liệu đội bóng NBE SC vs Ghazl El Mahallah đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 11 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 8.3 | Phạt góc | 1.3 | 6.5 | Phạt góc | 3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 9.8 | Phạm lỗi | 10.9 |
NBE SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ghazl El Mahallah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 14
- 14
- 16
- 11
- 6
- 17
- 25
- 14
- 20
- 31
- 16
- 16
- 10
- 11
- 21
- 26
- 21
- 16
- 13
- 16
- 10
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NBE SC (33 Trận đấu) | Ghazl El Mahallah (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 10 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 1 | 3 |
Cập nhật
20/10/2026 00:01

