Sự kiện chính
Mostafa Ibrahim
9'
Mahmoud Emad
9'
45'
Ahmed Younes
Nour Alaa
Joseph Arumala
46'
Mohamed Tony
48'
Youssry Wahid
Pascal Phiri
59'
59'
Ahmed Khaled
Che Corines Bodne
63'
Mustafa Sudfa
Mohamed Hesha
Ahmed Atef
Mahmoud Emad
65'
66'
Mustafa Sudfa
74'
Kenneth Semakula
Mohamed Tony
79'
79'
Ismail Ashraf
John Okoye Ebuka
Hossam Hassan
79'
81'
Mohamed Eid
Ahmed Younes
81'
Abdelrahman Morgan
Ismail Ashraf
81'
Ahmed Hamza
Ibrahim Abbas
John Okoye Ebuka
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 4 Phạt góc 5
- 4 Thẻ vàng 3
- 122 Tấn công 98
- 85 Tấn công nguy hiểm 51
- 2 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 6 Sút bóng 6
- 11 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 1
- 15 Tắc bóng thành công 12
- 7 Challenge 9
- 26 Chuyền dài 33
- 1 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng 12
- 4 Beat 4
- 21 Quả ném biên 28
- 387 Chuyền bóng 318
- 78% TL chuyền bóng thành công 76%
- 1 1
- 1 1
- 4 4
- 3 3
- 45 42
- 0.43 0.65
- 0.43 0.62
- 0 0.03
- 0.43 0.65
- 0.38 0.75
- 25 12
- 15 18
- 34 28
- 11 13
- 18 31
Dữ liệu đội bóng Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 4.5 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 2.7 | Phạt góc | 0 | 3.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 7 | 12.4 | Phạm lỗi | 14.2 |
Al-Ittihad Alexandria
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Asyut Petroleum
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 14
- 9
- 11
- 31
- 21
- 9
- 9
- 15
- 11
- 31
- 30
- 19
- 18
- 8
- 11
- 19
- 18
- 2
- 14
- 19
- 25
- 27
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Ittihad Alexandria (33 Trận đấu) | Asyut Petroleum (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 01:11

