Sự kiện chính
44'
Mostafa Gamal
46'
Omar Kamal
Mohamed Rifaat
Mohamed Reda
Tolulope Ojo
55'
58'
Shady Hussein
66'
Mohammed Sandouqa
Shady Hussein
70'
Idrissa Thiam(Reason:Penalty cancelled)
72'
Idrissa Thiam
Ahmed Zaki
Marwan Mohsen
75'
David Simukonda
Ahmed Gamal
76'
Eslam Risha
Ahmed Masoud
76'
81'
Ibrahim Adel
Idrissa Thiam
Reda Salah
Michael Egbemba
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 8 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 2
- 114 Tấn công 70
- 49 Tấn công nguy hiểm 25
- 2 Sút cầu môn 5
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 20 Sút bóng 13
- 4 Phạm lỗi 16
- 15 Đá phạt trực tiếp 3
- 1 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng thành công 21
- 8 Challenge 9
- 30 Chuyền dài 15
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 0
- 8 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Tắc bóng 18
- 15 Beat 2
- 22 Quả ném biên 19
- 471 Chuyền bóng 251
- 81% TL chuyền bóng thành công 61%
- 0 1
- 11 9
- 9 4
- 58 42
- 1.11 1.25
- 0.83 0.34
- 0.28 0.11
- 1.11 0.46
- 0.1 0.99
- 24 20
- 23 16
- 43 27
- 16 14
- 18 26
Dữ liệu đội bóng El Gouna FC vs El Mokawloon El Arab đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 6 | 3.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13 | 12.3 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 45.3% |
El Gouna FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
El Mokawloon El Arab
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 27
- 11
- 8
- 17
- 19
- 11
- 5
- 11
- 19
- 41
- 19
- 9
- 6
- 19
- 15
- 22
- 6
- 0
- 12
- 22
- 18
- 25
- 42
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | El Gouna FC (33 Trận đấu) | El Mokawloon El Arab (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 4 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 3 | 2 |
Cập nhật
16/10/2026 09:37

