Sự kiện chính
45'
Hafez Hesham
Taher Mohamed
55'
57'
Amr El Sisi
Mohamed Hany
57'
61'
Abdelghani Mohamed
Mohamed Farouk
61'
Mohamed Adel
Attidjikou Samadou
Mohamed Magdy Afsha
Taher Mohamed
67'
Monsef Bakrar
Ali Mahmoud
67'
73'
Ahmed El Nadry
Amr El Sisi
73'
Emmanuel Nweke
Mohamed Desouki
81'
Ali Gamal
Hafez Hesham
Aqtay Abdallah
Ahmed Mostafa Mohamed Sayed
86'
87'
Ahmed Reda
Soufiane Benjdida
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 9 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 110 Tấn công 82
- 84 Tấn công nguy hiểm 35
- 4 Sút cầu môn 0
- 7 Sút ngoài cầu môn 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 21 Sút bóng 0
- 13 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 0
- 0 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng thành công 17
- 11 Challenge 4
- 14 Chuyền dài 33
- 8 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 0
- 10 Sút trúng cột dọc 0
- 9 Tắc bóng 12
- 4 Beat 4
- 34 Quả ném biên 15
- 558 Chuyền bóng 284
- 86% TL chuyền bóng thành công 73%
- 9 0
- 12 0
- 42 44
- 1.61 0
- 1.39 0
- 0.21 0
- 1.61 0
- 0.62 0
- 35 5
- 27 14
- 27 33
- 15 11
- 24 33
Dữ liệu đội bóng Al Ahly SC vs Smouha SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 9 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 2 | Phạt góc | 4 | 5.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 42.5% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 56.2% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
Al Ahly SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Smouha SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 16
- 16
- 16
- 31
- 22
- 10
- 22
- 16
- 6
- 18
- 16
- 16
- 9
- 6
- 25
- 19
- 9
- 6
- 16
- 22
- 12
- 25
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al Ahly SC (26 Trận đấu) | Smouha SC (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 3 | 0 |
Cập nhật
16/10/2026 09:37

