Sự kiện chính
Francisco Gatti
17'
Edwin Rivera
23'
Ademar Rivera
34'
41'
46'
Ivan Huayhuata
Alfredo Amarilla
46'
Rodrigo Luis Ramallo Cornejo
Erwin Junior Sanchez
46'
Henry Vaca
Ronaldo Sanchez
Ángel Quinonez
Francisco Gatti
54'
Juan Montenegro
Denis Pinto
54'
Raul Ardaya
Hernan Tifner
65'
70'
Adrian Pacheco
Leandro Barro
70'
David Villca
Leonardo Viviani
71'
Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia
Rivaldo Omar Mendez Maraz
Jhamil Ari Cruz
72'
Juan Pablo Gomez
Ademar Rivera
72'
Juan Pablo Gomez
77'
83'
David Villca
90'
Henry Vaca
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 3 Phạt góc 8
- 4 Thẻ vàng 3
- 82 Tấn công 83
- 39 Tấn công nguy hiểm 36
- 9 Sút cầu môn 4
- 11 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 22 Sút bóng 12
- 15 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 8
- 14 Tắc bóng thành công 7
- 8 Challenge 10
- 22 Chuyền dài 39
- 1 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 0 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Tắc bóng 7
- 7 Beat 4
- 29 Quả ném biên 17
- 344 Chuyền bóng 373
- 77% TL chuyền bóng thành công 78%
- 2 0
- 2 0
- 9 6
- 13 6
- 41 38
- 1.94 1.28
- 0.66 0.9
- 17 16
- 15 17
- 36 29
- 5 9
- 11 12
Dữ liệu đội bóng Real Oruro vs Aurora đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.7 | Mất bàn | 2 | 2.3 | Mất bàn | 1.6 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 15 | 17.7 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 3 | Phạt góc | 7.7 | 4.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 11 | 12.9 | Phạm lỗi | 10.2 |
Real Oruro
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aurora
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 17
- 14
- 14
- 22
- 16
- 10
- 22
- 26
- 19
- 16
- 8
- 8
- 15
- 14
- 24
- 16
- 14
- 16
- 14
- 14
- 21
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Oruro (44 Trận đấu) | Aurora (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 3 | 6 |
Cập nhật
19/10/2026 17:29

