Sự kiện chính
16'
Marc Francois Enoumba
34'
Kevin Medina
37'
43'
46'
Bayron Garces
Gerardo Cuasace
Pedro Azogue
59'
Carlos Abastoflor
Maximiliano Nunez
62'
Damian Villalba
Tommy Tobar
62'
64'
Denilson Duran
Eduardo Justiniano
65'
Roberto Hinojosa
Moises Villarroel Angulo
74'
Juan Lopes
Weslen Junior
75'
81'
Denilson Duran
84'
Cesar Menacho
Guilmar Centella
Andres Torrico
84'
90'
Miguel Villarroel
Percy Loza
Luis Fernando Pavia Mamani
Mirko Tomianovic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 7 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 2
- 125 Tấn công 57
- 50 Tấn công nguy hiểm 14
- 9 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
- 15 Sút bóng 6
- 13 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 2 Việt vị 1
- 2 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 7
- 7 Tắc bóng thành công 9
- 7 Challenge 9
- 41 Chuyền dài 25
- 2 Kiến tạo 1
- 8 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 1
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng 9
- 6 Beat 1
- 25 Quả ném biên 21
- 523 Chuyền bóng 275
- 87% TL chuyền bóng thành công 76%
- 2 1
- 1 1
- 10 1
- 5 5
- 28 26
- 0.9 0.41
- 2.05 0.1
- 22 5
- 26 9
- 21 24
- 7 2
- 15 27
Dữ liệu đội bóng Nacional Potosi vs Blooming đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0 | 1.4 | Ghi bàn | 0.5 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 3 | Phạt góc | 4.3 | 3.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12 | 9.4 | Phạm lỗi | 11.9 |
Nacional Potosi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Blooming
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 20
- 9
- 16
- 18
- 20
- 16
- 10
- 20
- 12
- 20
- 22
- 11
- 9
- 13
- 7
- 29
- 18
- 18
- 22
- 6
- 22
- 20
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nacional Potosi (44 Trận đấu) | Blooming (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 4 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 4 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 1 | 8 |
Cập nhật
19/10/2026 17:29

