Sự kiện chính
46'
Nikola Krstovic
Gianluca Scamacca
60'
Davide Zappacosta
Raoul Bellanova
60'
Mario Pasalic
Lazar Samardzic
60'
60'
Alvaro Djalo
Alejandro Berenguer Remiro
60'
Peio Canales
Oihan Sancet
60'
Adama Boiro
Yuri Berchiche
60'
Mikel Jauregizar
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
60'
Robert Navarro
Inaki Williams Dannis
70'
Benat Prados Diaz
Benat Gerenabarrena
Ibrahim Sulemana
Ederson Jose dos Santos
70'
Marten de Roon
Gianluca Gaetano
70'
Sead Kolasinac
Bernasconi Lorenzo
70'
Federico Cassa
Giacomo Raspadori
82'
84'
Johaneko Louisjean
Jesus Areso
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Atalanta vs Athletic Bilbao đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.2 | Ghi bàn | 2.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 12.5 | Bị sút cầu môn | 5 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 5.6 |
| 3 | Phạt góc | 7 | 5.2 | Phạt góc | 7.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 | 14 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 49.5% | TL kiểm soát bóng | 59.5% | 54.2% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
Atalanta
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Athletic Bilbao
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 12
- 17
- 14
- 12
- 14
- 13
- 12
- 10
- 32
- 32
- 16
- 18
- 14
- 6
- 9
- 18
- 19
- 9
- 21
- 20
- 19
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atalanta (7 Trận đấu) | Athletic Bilbao (13 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |

