Sự kiện chính
1'
13'
18'
Fernandez M.
33'
Aitana Bonmati
45'
Aparicio N.
58'
84'
Esmee Brugts(Reason:Penalty cancelled)
Camino
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 31% TL kiểm soát bóng 69%
- 2 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 2
- 33 Tấn công 122
- 28 Tấn công nguy hiểm 67
- 3 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 14
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 31% TL kiểm soát bóng(HT) 69%
- 6 Sút bóng 18
- 7 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 1
- 5 Challenge 3
- 31 Chuyền dài 7
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 15 Tắc bóng 8
- 4 Beat 7
- 17 Quả ném biên 22
- 273 Chuyền bóng 601
- 61% TL chuyền bóng thành công 85%
- 1 0
- 4 6
- 2 11
- 34 29
- 1.09 1.08
- 1.09 0.47
- 11 30
- 7 17
- 29 25
- 5 4
- 22 10
Dữ liệu đội bóng Real Sociedad (w) vs Barcelona (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.7 | 1.5 | Ghi bàn | 3.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 5.5 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 5 | Phạt góc | 10.5 | 6.3 | Phạt góc | 8.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 7.3 | Phạm lỗi | 6.4 |
Real Sociedad (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Barcelona (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 13
- 18
- 15
- 18
- 18
- 11
- 18
- 16
- 16
- 20
- 17
- 25
- 0
- 14
- 33
- 7
- 5
- 14
- 22
- 17
- 27
- 17
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Sociedad (w) (30 Trận đấu) | Barcelona (W) (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 2 | 13 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 6 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 19:15

