Sự kiện chính
Nayadet Zulema Lopez Opazo
13'
28'
Andrea Álvarez(Reason:No penalty confirmed)
40'
48'
Kumba Zainab Brima(Reason:No penalty confirmed)
59'
Juan I.
81'
Hanane Ait El Haj(Reason:No penalty confirmed)
82'
90'
Alba López(Reason:No penalty confirmed)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 5 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 0
- 92 Tấn công 139
- 60 Tấn công nguy hiểm 109
- 2 Sút cầu môn 7
- 5 Sút ngoài cầu môn 11
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 11 Sút bóng 24
- 8 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 3
- 5 Cứu thua 1
- 9 Challenge 6
- 23 Chuyền dài 29
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 0 Woodwork 2
- 4 Sút trúng cột dọc 6
- 22 Tắc bóng 7
- 0 Beat 11
- 17 Quả ném biên 30
- 307 Chuyền bóng 543
- 63% TL chuyền bóng thành công 79%
- 6 15
- 5 9
- 45 48
- 0.78 1.07
- 0.22 0.39
- 21 37
- 13 18
- 31 29
- 14 19
- 32 23
Dữ liệu đội bóng CD Alaves (W) vs Sevilla FC (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 9.5 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 3 | Phạt góc | 1.5 | 4.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 8.6 |
CD Alaves (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sevilla FC (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 4
- 13
- 19
- 21
- 24
- 17
- 12
- 17
- 19
- 17
- 19
- 11
- 4
- 15
- 13
- 3
- 22
- 11
- 15
- 26
- 20
- 30
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CD Alaves (W) (0 Trận đấu) | Sevilla FC (w) (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 6 |
Cập nhật
18/10/2026 19:00

