Sự kiện chính
Elene Guridi(Reason:Penalty confirmed)
17'
Leles
20'
22'
Gil R. (Assist:Juliana Aparecida Paulino Cardozo)(Assists:Juliana Aparecida Paulino Cardozo)
30'
45'
46'
Welma Fon(Reason:Reviewed)
62'
Martos A.
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 3 Phạt góc 8
- 1 Thẻ vàng 0
- 36 Tấn công 130
- 23 Tấn công nguy hiểm 66
- 5 Sút cầu môn 5
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 11 Sút bóng 13
- 8 Phạm lỗi 5
- 4 Đá phạt trực tiếp 8
- 5 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 2
- 12 Challenge 6
- 21 Chuyền dài 17
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 16 Tắc bóng 5
- 2 Beat 11
- 19 Quả ném biên 37
- 254 Chuyền bóng 521
- 72% TL chuyền bóng thành công 84%
- 1 2
- 7 9
- 2 4
- 27 35
- 1.45 1.12
- 2.13 1.55
- 12 28
- 11 27
- 27 27
- 0 8
- 38 10
Dữ liệu đội bóng Granada CF(W) vs Real Sociedad (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 8 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 0.5 | Phạt góc | 5 | 2.6 | Phạt góc | 6.3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 7.6 | Phạm lỗi | 7.3 |
Granada CF(W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Real Sociedad (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 16
- 18
- 17
- 31
- 17
- 9
- 8
- 9
- 19
- 28
- 19
- 10
- 25
- 15
- 10
- 15
- 10
- 10
- 14
- 21
- 17
- 26
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Granada CF(W) (30 Trận đấu) | Real Sociedad (w) (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 9 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật
21/10/2026 03:19

