Sự kiện chính
Rostand Djooh
12'
Khalid Bawazir
Marcelo Josede Lima
61'
Sory Kaba
Arielson
61'
66'
Brahima Diarra
Asher Agbinone
Samir Caetano de Souza Santos
67'
74'
Abdullah Al Menhali
79'
Christian Benteke
Adam Gnezda Cerin
79'
Guga
Moussa Diarra
81'
Karim El Berkaoui
Vinicius Lima Serafim
85'
Mohamad Ibrahim Alhamadi
Dominique Mendy
88'
89'
Renne Alejandro Rivas Alezones
Amanallah Mjahed
89'
Mohammad Ghorbani
Omar Kharbin
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 6 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 55 Tấn công 110
- 14 Tấn công nguy hiểm 40
- 7 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 12 Sút bóng 10
- 14 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 14
- 0 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 4
- 4 Tắc bóng thành công 8
- 2 Challenge 4
- 22 Chuyền dài 20
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 4 Tắc bóng 8
- 4 Beat 6
- 17 Quả ném biên 16
- 295 Chuyền bóng 541
- 77% TL chuyền bóng thành công 87%
- 10 4
- 2 6
- 37 50
- 1.6 0.57
- 0.58 0.34
- 21 12
- 18 17
- 21 29
- 16 21
- 28 23
Dữ liệu đội bóng Al-Dhafra vs Al Wahda(UAE) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 1 | Phạt góc | 4 | 3.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 5 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 22 | Phạm lỗi | 8.5 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.6 |
Al-Dhafra
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Wahda(UAE)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 7
- 12
- 23
- 6
- 17
- 9
- 7
- 25
- 23
- 29
- 20
- 16
- 16
- 10
- 13
- 20
- 8
- 10
- 11
- 13
- 11
- 24
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Dhafra (26 Trận đấu) | Al Wahda(UAE) (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 0 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 14:03

