Sự kiện chính
5'
16'
18'
31'
37'
Hayes C. (Assist:Francesca Kirby)(Assists:Francesca Kirby)
90'
Manuela Vanegas
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 8 Phạt góc 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 126 Tấn công 97
- 77 Tấn công nguy hiểm 25
- 8 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 17 Sút bóng 9
- 8 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 8
- 3 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 5
- 15 Challenge 9
- 9 Chuyền dài 26
- 8 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 0
- 7 Đánh đầu thành công 13
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Tắc bóng 12
- 2 Beat 6
- 17 Quả ném biên 16
- 588 Chuyền bóng 429
- 89% TL chuyền bóng thành công 83%
- 2 2
- 11 6
- 6 3
- 38 43
- 2.33 1
- 2.21 0.95
- 0.12 0.06
- 2.33 1
- 2.79 1.63
- 36 14
- 30 8
- 31 30
- 7 13
- 9 36
Dữ liệu đội bóng Manchester City (w) vs Brighton H.A. (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 12 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 5 | Phạt góc | 3.7 | 6.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 | 8.4 | Phạm lỗi | 8.8 |
Manchester City (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Brighton H.A. (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 14
- 18
- 21
- 16
- 12
- 16
- 15
- 13
- 21
- 20
- 11
- 10
- 11
- 12
- 23
- 20
- 15
- 15
- 19
- 17
- 19
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manchester City (w) (22 Trận đấu) | Brighton H.A. (W) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 3 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 22:45

