Sự kiện chính
30'
Lexi Lloyd-Smith
32'
Napier J.
56'
Enge S.
60'
77'
Laia Codina Panedas
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 2 Phạt góc 5
- 3 Thẻ vàng 1
- 61 Tấn công 81
- 36 Tấn công nguy hiểm 34
- 1 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 7 Sút bóng 14
- 10 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 10
- 3 Việt vị 0
- 20 Đánh đầu 26
- 2 Cứu thua 1
- 8 Challenge 9
- 11 Chuyền dài 25
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 11 Đánh đầu thành công 12
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 19 Tắc bóng 14
- 1 Beat 4
- 34 Quả ném biên 41
- 332 Chuyền bóng 413
- 69% TL chuyền bóng thành công 78%
- 1 2
- 1 1
- 4 9
- 3 5
- 53 46
- 0.93 1.5
- 0.93 1.33
- 0.49 0.17
- 0.93 1.5
- 0.04 1.29
- 7 17
- 17 15
- 42 34
- 11 12
- 13 22
Dữ liệu đội bóng vs West Ham United (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 4 | Phạt góc | 3 | 5.3 | Phạt góc | 2.7 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 6 | Phạm lỗi | 8.3 | 8.7 | Phạm lỗi | 10 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
West Ham United (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 12
- 10
- 23
- 10
- 21
- 18
- 14
- 23
- 16
- 28
- 11
- 18
- 20
- 10
- 13
- 10
- 13
- 17
- 13
- 20
- 27
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | West Ham United (w) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 6 |
Cập nhật
18/10/2026 20:15

