Sự kiện chính
18'
Nilden A.
25'
41'
Vinberg M. (Assist:Julie Blakstad)(Assists:Julie Blakstad)
55'
Victoria Pelova
58'
62'
67'
Cuthbert E
82'
86'
87'
90'
90'
Toko Koga
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 6 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 3
- 81 Tấn công 65
- 61 Tấn công nguy hiểm 52
- 8 Sút cầu môn 7
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 17 Sút bóng 13
- 6 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 6
- 3 Việt vị 4
- 10 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 2
- 13 Challenge 15
- 24 Chuyền dài 18
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 8 Đánh đầu thành công 5
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 15 Tắc bóng 13
- 7 Beat 6
- 19 Quả ném biên 16
- 420 Chuyền bóng 353
- 85% TL chuyền bóng thành công 84%
- 2 1
- 1 1
- 12 6
- 5 7
- 49 32
- 2.22 1.11
- 1.7 1.05
- 0.52 0.06
- 2.22 1.11
- 3.77 1.97
- 33 20
- 14 10
- 41 27
- 8 5
- 20 17
Dữ liệu đội bóng Chelsea FC (w) vs Tottenham Hotspur (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 1 | 2.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 2.2 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 6.5 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 5 | Phạt góc | 3.5 | 7 | Phạt góc | 5.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 0.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 5 | Phạm lỗi | 0 | 6.7 | Phạm lỗi | 8.4 |
Chelsea FC (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tottenham Hotspur (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 12
- 18
- 20
- 17
- 10
- 12
- 12
- 14
- 16
- 17
- 30
- 14
- 16
- 14
- 14
- 21
- 14
- 14
- 12
- 10
- 10
- 21
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chelsea FC (w) (22 Trận đấu) | Tottenham Hotspur (w) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 3 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 20:15

