Sự kiện chính
16'
62'
Grace Fisk
72'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 5 Phạt góc 5
- 87 Tấn công 157
- 52 Tấn công nguy hiểm 109
- 3 Sút cầu môn 9
- 4 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 32% TL kiểm soát bóng(HT) 68%
- 7 Sút bóng 23
- 8 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 1
- 8 Đánh đầu 18
- 8 Cứu thua 2
- 7 Challenge 5
- 11 Chuyền dài 23
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 4 Đánh đầu thành công 9
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 13 Tắc bóng 14
- 6 Beat 15
- 16 Quả ném biên 21
- 333 Chuyền bóng 701
- 78% TL chuyền bóng thành công 90%
- 2 14
- 5 9
- 39 52
- 0.38 0.97
- 0.37 0.86
- 0.01 0.11
- 0.38 0.97
- 1.07 0.56
- 11 37
- 10 22
- 35 43
- 4 9
- 23 14
Dữ liệu đội bóng Aston Villa (W) vs Liverpool (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2 | Mất bàn | 0 | 2.7 | Mất bàn | 1 |
| 17.5 | Bị sút cầu môn | 0 | 16.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 2 | Phạt góc | 0 | 4.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8 | Phạm lỗi | 0 | 6.9 | Phạm lỗi | 9.7 |
Aston Villa (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Liverpool (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 23
- 8
- 13
- 26
- 19
- 17
- 10
- 14
- 8
- 19
- 21
- 12
- 10
- 12
- 16
- 12
- 18
- 10
- 18
- 21
- 12
- 29
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aston Villa (W) (22 Trận đấu) | Liverpool (w) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 4 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 22:45

